máu mủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm ruột thịt, quan hệ huyết thống gần gũi: "máu mủ" dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó do cùng chung huyết thống, đặc biệt là trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dù có đi đâu, tình máu mủ vẫn là thứ thiêng liêng nhất. (Dù có đi đâu, tình ruột thịt vẫn là thứ thiêng liêng nhất.)
- Anh em cùng cha mẹ, tình máu mủ không thể nào dứt bỏ được. (Anh em cùng cha mẹ, tình ruột thịt không thể nào dứt bỏ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tình máu mủ": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự gắn bó, thiêng liêng của quan hệ huyết thống.
- Trong hoạn nạn mới thấy rõ tình máu mủ. (Trong hoạn nạn mới thấy rõ tình ruột thịt.)
"nghĩa máu mủ": nhấn mạnh đến trách nhiệm, đạo lý gắn liền với quan hệ huyết thống.
- Làm anh phải biết nghĩa máu mủ, nhường nhịn em. (Làm anh phải biết đạo lý ruột thịt, nhường nhịn em.)
Biến thể và từ gần giống
Ruột thịt (danh từ): quan hệ huyết thống rất gần, thân thiết.
- Họ là người ruột thịt của nhau. (Họ là người thân thiết của nhau.)
Thân thích (danh từ): họ hàng, người thân.
- Chỉ có thân thích mới giúp đỡ lúc khó khăn. (Chỉ có họ hàng mới giúp đỡ lúc khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Cốt nhục: chỉ mối quan hệ ruột thịt, cùng một cội nguồn sinh ra (mang sắc thái trang trọng, văn chương).
- Huyết thống: quan hệ cùng dòng máu.
Thành ngữ liên quan
- Một giọt máu đào hơn ao nước lã: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh tình cảm ruột thịt (máu mủ) quý giá hơn nhiều so với tình cảm thông thường.
- Cứ nhớ câu "một giọt máu đào hơn ao nước lã", em phải giúp đỡ chị trong lúc này. (Cứ nhớ câu "một giọt máu đào hơn ao nước lã", em phải giúp đỡ chị trong lúc này.)
- Tình ruột thịt thân thích.